Đặc điểm lâm sàng và dịch não tủy ở người bệnh mắc hội chứng Guillain-Barré tại Trung tâm Thần kinh, Bệnh viện Bạch Mai
DOI:
https://doi.org/10.62511/vjn.46.2025.068Từ khóa:
Hội chứng Guillain-Barre bệnh viện Bạch Mai đặc điểm lâm sàng dịch não tủyLượt tải xuống
Đã xuất bản
Số tạp chí
Chuyên mục
Thể loại
Cách trích dẫn
Tóm tắt
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm lâm sàng và biến đổi dịch não tủy ở bệnh nhân mắc hội chứng Guillain–Barré (GBS) tại Trung tâm Thần kinh - Bệnh viện Bạch Mai.
Đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 54 bệnh nhân GBS theo tiêu chuẩn NINDS 2019, nhập viện từ 01/7/2024 đến 30/6/2025. Thu thập thông tin về đặc điểm dịch tễ, tiền triệu, triệu chứng khởi phát, rối loạn thần kinh thực vật, mức độ yếu cơ theo thang điểm Medical Research Council MRC (0–60 điểm), và phân tích dịch não tủy (DNT). Phân ly đạm–tế bào được định nghĩa là protein DNT >0,45 g/l và tế bào ≤10 tế bào/mm³.
Kết quả: Nghiên cứu được thực hiện trên 54 bệnh nhân hội chứng Guillain–Barré với tuổi trung bình 51,2 tuổi; nam giới chiếm 55,6 %. Nhóm tuổi thường gặp nhất là trên 60 tuổi và 31–40 tuổi. Tiền triệu phổ biến là nhiễm khuẩn hô hấp (38,9%), triệu chứng khởi phát xuất hiện trong vòng 6 tuần sau nhiễm khuẩn. Triệu chứng khởi phát thường gặp nhất là rối loạn cảm giác (46,4%), yếu tay chân (33,3%) liệt dây thần kinh sọ (20,4%). Điểm trung bình sức cơ theo thang điểm MRC là 44,3 tại thời điểm nhập viện, giảm còn 34,7 ở giai đoạn toàn phát và cải thiện lên 50,1 điểm khi ra viện. Phân ly đạm–tế bào trong dịch não tủy được ghi nhận ở 81,4% trường hợp. Kết quả cho thấy rối loạn cảm giác, yếu các chi là biểu hiện lâm sàng chủ yếu và phân ly đạm–tế bào là dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng trong chẩn đoán GBS.
Kết luận: GBS thường gặp ở nam giới, với rối loạn cảm giác và yếu chi là triệu chứng khởi phát phổ biến. Phân ly đạm–tế bào là dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng hỗ trợ chẩn đoán. Hầu hết bệnh nhân cải thiện đáng kể khi ra viện, cho thấy hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện nay.
Tài liệu tham khảo
Fokke, C., van den Berg, B., Drenthen, J., Walgaard, C., van Doorn, P. A., & Jacobs, B. C. (2014). Diagnosis of Guillain–Barré syndrome and validation of Brighton criteria. Brain, 137(1), 33–43. https://doi.org/10.1093/brain/awt285
DOI: https://doi.org/10.1093/brain/awt285
https://doi.org/10.1093/brain/awt285">
Nguyễn Minh Đức. (2017). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, điện cơ và tiên lượng hội chứng Guillain–Barré tại Bệnh viện Bạch Mai [Luận văn thạc sĩ, Đại học Y Hà Nội].
Nguyễn Tuấn Lượng. (2011). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng hội chứng Guillain–Barré tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 [Luận văn chuyên khoa II, Học viện Quân y].
Ninh Thị Ứng. (1992). Nghiên cứu hội chứng Guillain–Barré tại Bệnh viện Bạch Mai [Luận văn thạc sĩ, Đại học Y Hà Nội].
Perić, S., Bilić, R., & Lovrić, M. (2014). Clinical and epidemiological features of Guillain–Barré syndrome in adult patients. Collegium Antropologicum, 38(2), 555–560.
Phan Tiến Lộc. (2018). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán điện thần kinh giai đoạn sớm bệnh viêm đa rễ và dây thần kinh cấp tính [Luận văn thạc sĩ, Đại học Y Hà Nội].


