Tóm tắt
Chẩn đoán rối loạn vận động chủ yếu dựa vào quan sát lâm sàng và bệnh sử, tuy nhiên các khảo sát điện sinh lý thần kinh là công cụ bổ sung quan trọng giúp làm rõ bản chất, nguồn gốc của vận động bất thường và phân biệt rối loạn chức năng với rối loạn thực thể. Bài tổng quan trình bày các kỹ thuật điện sinh lý chính gồm điện cơ bề mặt, điện não (EEG), phối hợp điện cơ-điện não với trung bình hóa ngược (Jerk-Locked Back-Averaging), điện thế Bereitschaft, điện thế gợi cảm giác thân thể (SEPs), phản xạ C, phản xạ nháy mắt, phản xạ giật mình, và kích thích từ trường xuyên sọ (TMS).
Đối với run, điện cơ bề mặt kết hợp đo gia tốc giúp phân biệt các loại run khác nhau (run Parkinson, run vô căn, run sinh lý tăng cường, run tiểu não, run Holmes, run loạn trương lực, run tư thế đứng, run chức năng) dựa trên tần số, kiểu hoạt động cơ đồng vận-đối vận và đáp ứng với gắn tạ. Đối với giật cơ, phân loại dựa trên nguồn gốc (vỏ não, vỏ-dưới vỏ, dưới vỏ, tủy sống, ngoại biên) được xác định qua đặc điểm điện cơ, điện não và phản xạ C. Đối với loạn trương lực, đặc điểm chính là sự đồng co cơ của cơ đồng vận-đối vận, hữu ích trong đánh giá loạn trương lực khu trú và hỗ trợ chọn cơ tiêm Botulinum toxin.
Điện sinh lý ngày càng có vai trò quan trọng trong phân biệt các rối loạn vận động chức năng (tâm lý) với bệnh thực thể, thông qua các dấu hiệu như hiện tượng ngưng run khi cử động tay đối bên, tính không đều của run/giật cơ, và sự hiện diện của điện thế Bereitschaft. Các bác sĩ lâm sàng cần phối hợp kết quả điện sinh lý với dấu hiệu lâm sàng để đưa ra chẩn đoán chính xác.