Tóm tắt
Mục tiêu: Chuẩn hoá thang điểm MG-ADL phiên bản tiếng Việt và đánh giá độ tin cậy, giá trị đo lường trên bệnh nhân nhược cơ.
Phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp đánh giá lặp lại trên 100 người bệnh nhược cơ phân độ MGFA I-IV tại Bệnh viện Bạch Mai. Thang điểm được dịch và hiệu chỉnh theo quy trình Beaton và WHO, thu thập bằng phỏng vấn trực tiếp. Đánh giá độ tin cậy nội tại bằng Cronbach’s alpha; độ tin cậy lặp lại bằng ICC(2,1) trên 30 người bệnh sau 3 ngày, kèm SEM và MDC95; giá trị hội tụ và phân biệt bằng tương quan Spearman và kiểm định Kruskal-Wallis với phân độ MGFA; cấu trúc nhân tố bằng phân tích thành phần chính có xoay Varimax, đối chiếu bằng phân tích song song; khả năng phản ánh thay đổi trên 20 người bệnh có điểm lúc vào và ra viện.
Kết quả: Tuổi trung bình 48,0 ± 14,7; nữ 70,0%; anti-AChR dương tính 75,0%. Điểm MG-ADL lúc nhập viện 6,77 ± 4,80 (2-18), không có hiệu ứng sàn ở tổng điểm nhưng 47-63% người bệnh đạt 0 điểm ở từng mục ngoài nhãn khoa. Cronbach’s alpha 0,843 (sáu mục hầu họng - hô hấp - vận động: 0,920). ICC(2,1) = 0,976 (KTC 95%: 0,950-0,988), SEM = 0,74, MDC95 = 2,04 điểm. Tương quan với MGFA rho = 0,951; khác biệt giữa ba nhóm mức độ nặng có ý nghĩa (H = 63,75; p < 0,001). KMO = 0,813; tiêu chí giá trị riêng rút trích hai thành phần (68,15% phương sai) nhưng phân tích song song chỉ ủng hộ một thành phần: sáu mục hầu họng - hô hấp - vận động tải 0,801-0,892, hai mục nhãn khoa tách riêng với communality thấp và gần như không tương quan với nhau (r = 0,047). Điểm MG-ADL giảm từ 9,20 ± 5,16 xuống 5,60 ± 3,05 (p < 0,001), SRM = 1,36.
Kết luận: Thang điểm MG-ADL phiên bản tiếng Việt có độ tin cậy tốt và nhạy với thay đổi lâm sàng, với cấu trúc về cơ bản là một chiều xoay quanh sáu mục hầu họng - hô hấp - vận động. MDC95 xấp xỉ 2 điểm tương ứng ngưỡng khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng quốc tế. Kết quả bước đầu ủng hộ việc áp dụng thang điểm tại Việt Nam và cần được khẳng định trên mẫu đa trung tâm.