Tóm tắt
Bài tổng quan dịch từ tác giả Eric M. Liotta này trình bày về sinh lý bệnh và quản lý theo từng bậc của phù não, chèn ép não và tăng áp lực nội sọ (ICP), đồng thời giới thiệu những khám phá gần đây về hệ thống glymphatic. Phù não được phân thành bốn dạng—căn nguyên mạch, độc tế bào, thủy tĩnh và thẩm thấu—trong đó phù căn nguyên mạch và độc tế bào thường gặp nhất và có ý nghĩa lâm sàng nhất, thường cùng tồn tại trong cùng một tổn thương não cấp tính. Dựa trên học thuyết Monro-Kellie, các ngăn nội sọ (máu, mô não, dịch não tủy) có thể tích cố định, và khi khả năng đệm bù trừ bị vượt quá, ICP sẽ tăng theo cấp số nhân; áp lực tưới máu não (CPP) và quá trình tự điều hòa là các khái niệm then chốt định hướng điều trị. Điều trị tuân theo cách tiếp cận theo bậc (Bậc 0-3): chăm sóc hỗ trợ tiêu chuẩn (nâng đầu giường, duy trì thân nhiệt bình thường, tránh chèn ép tĩnh mạch) là nền tảng cho tất cả bệnh nhân có nguy cơ; liệu pháp thẩm thấu (mannitol hoặc nước muối ưu trương) và chuyển dòng dịch não tủy là can thiệp tích cực hàng đầu; an thần và phẫu thuật giải áp chọn lọc cho các trường hợp kháng trị; và hôn mê barbiturat hoặc hạ thân nhiệt điều trị là biện pháp cuối cùng cho tăng áp lực nội sọ kháng trị. Corticosteroid được dành riêng cho phù căn nguyên mạch do khối u não nhưng chống chỉ định trong chấn thương sọ não (TBI) và phù não do đột quỵ. Theo dõi ICP xâm lấn (cảm biến nhu mô, dẫn lưu não thất ngoài) vẫn là tiêu chuẩn vàng, mặc dù thử nghiệm BEST:TRIP không tìm thấy khác biệt về kết cục giữa quản lý dựa trên ICP và dựa trên lâm sàng/hình ảnh học trong TBI. Các thử nghiệm phẫu thuật mở sọ giải áp sớm (DECRA, RESCUEicp) cho thấy cải thiện tỷ lệ sống sót nhưng tăng tỷ lệ tàn tật nặng. Hệ thống glymphatic mới được phát hiện—liên quan đến dòng chảy dịch não tủy quanh mạch được tạo điều kiện bởi kênh nước AQP4 của tế bào hình sao—có thể mang lại các đích điều trị chọn lọc tế bào trong tương lai (như thuốc chẹn kênh SUR1-TRPM4 như glyburide) vượt ra ngoài các can thiệp không đặc hiệu hiện nay.