Tóm tắt
Bài viết là bản dịch/lược dịch từ bài tổng quan của Lacour, Helmchen và Vidal (2016, Journal of Neurology) về cơ chế bù trừ tiền đình sau tổn thương cấp tính hệ tiền đình một bên. Bù trừ tiền đình được mô tả là cơ chế tự phục hồi đặc biệt, bao gồm bảo vệ tế bào thần kinh, tái cấu trúc và tái cân bằng hoạt động của nhân tiền đình hai bên. Quá trình này gồm ba giai đoạn: Phục hồi (khôi phục lại kết nối chức năng như trước tổn thương, chủ yếu thông qua phục hồi phản xạ tiền đình - mắt VOR nhờ tái tạo tế bào tiếp nhận cảm giác ngoại biên và tăng cường synap), Thích nghi (giảm thiểu mất cân đối thông qua tín hiệu kích hoạt lặp lại ở cả mức ngoại biên và trung ương), và Chuyển đổi (cơ chế mạnh mẽ nhất, bao gồm thay thế giác quan và chuyển đổi hành vi). Bài viết phân biệt các triệu chứng tĩnh (rung giật nhãn cầu, lệch trục tư thế, chóng mặt khi nằm yên) thường hồi phục nhanh và hoàn toàn trong vài tuần đến vài tháng, với các triệu chứng động (mất ổn định thị giác khi cử động, thất điều) hồi phục chậm và không hoàn toàn, đòi hỏi sự tái tổ chức của hệ thần kinh trung ương. Các chất dẫn truyền thần kinh như GABA, glycine và glutamate đóng vai trò then chốt trong việc tái lập cân bằng giữa hai nhân tiền đình; các thuốc dược lý (như Tanganil chứa Acetyl-DL-Leucine) có thể thúc đẩy quá trình này. Hormone stress (cortisol, ACTH) cũng ảnh hưởng đến bù trừ, trong khi stress quá mức hoặc lo âu, trầm cảm đi kèm có thể làm hạn chế khả năng bù trừ. Phục hồi chức năng tiền đình nên được thực hiện sớm, trong "cửa sổ" mềm dẻo thần kinh, với chương trình tập luyện cá thể hóa để tối ưu hiệu quả.